Các Khoản Phúc Lợi Nào Phải Tính Thuế? Mức Khống Chế Mới Nhất
0 Đánh giá
Các khoản phúc lợi nào phải tính thuế? Đây là câu hỏi quan trọng mà nhiều doanh nghiệp cần giải đáp để đảm bảo tuân thủ đúng quy định thuế TNCN (Thuế Thu Nhập Cá Nhân). Phúc lợi không phải lương giúp khuyến khích và giữ chân nhân viên, nhưng cũng cần phải tính thuế đúng cách.
Bài viết này sẽ cập nhật mức khống chế thuế mới nhất và hướng dẫn doanh nghiệp cách tính thuế phúc lợi chính xác, giúp bạn tuân thủ quy định pháp luật. Hãy cùng LÊ ÁNH HR theo dõi để hiểu rõ hơn!
- I. Phúc lợi trong doanh nghiệp: định nghĩa và phân loại
- II. Các khoản phúc lợi phải tính thuế: Cập nhật quy định mới nhất
- III. Mức khống chế thuế đối với phúc lợi: Những thay đổi quan trọng
- IV. Tiêu chí xác định các khoản phúc lợi có phải tính thuế hay không?
- V. Hướng dẫn doanh nghiệp xử lý phúc lợi để đảm bảo tuân thủ thuế
I. Phúc lợi trong doanh nghiệp: định nghĩa và phân loại
Phúc lợi là các khoản lợi ích mà doanh nghiệp cung cấp cho người lao động ngoài tiền lương nhằm nâng cao chất lượng đời sống và tạo động lực làm việc. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược nhân sự của doanh nghiệp.
(1) Khái niệm phúc lợi
Phúc lợi bao gồm các khoản hỗ trợ tài chính và phi tài chính từ doanh nghiệp dành cho người lao động.
- Phúc lợi bằng tiền: Các khoản trợ cấp như tiền ăn, tiền đi lại, thưởng hiệu quả công việc, thưởng tết, v.v.
- Phúc lợi không bằng tiền: Bao gồm các lợi ích như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, các phúc lợi chăm sóc sức khỏe, các chương trình nghỉ dưỡng, quà tặng, v.v.
(2) Phân loại phúc lợi
- Phúc lợi bắt buộc: Là các phúc lợi doanh nghiệp phải thực hiện theo quy định pháp luật, chẳng hạn như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
- Phúc lợi tự nguyện: Là các phúc lợi không bắt buộc mà doanh nghiệp cung cấp nhằm nâng cao phúc lợi cho nhân viên và tạo môi trường làm việc tốt đẹp, chẳng hạn như các khoản thưởng, quà tặng, các hoạt động giải trí.
(3) Mục đích của phúc lợi
- Đối với người lao động: Phúc lợi giúp cải thiện đời sống vật chất và tinh thần, khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn, tạo dựng sự gắn kết với doanh nghiệp.
- Đối với doanh nghiệp: Phúc lợi giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc, nâng cao sự hài lòng và tăng cường sự trung thành của nhân viên, từ đó góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
Kết luận: Phúc lợi không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho người lao động mà còn là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự phát triển của doanh nghiệp. Một hệ thống phúc lợi hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài.
II. Các khoản phúc lợi phải tính thuế: Cập nhật quy định mới nhất
Xác định đúng các khoản phúc lợi phải tính thuế là bước then chốt để doanh nghiệp khấu trừ Thuế thu nhập cá nhân chuẩn quy định, hạn chế rủi ro truy thu – xử phạt. Dưới đây là nhóm phúc lợi thường gặp cần đưa vào thu nhập chịu thuế theo quy định hiện hành.
1. Nguyên tắc xác định phúc lợi tính thuế Thuế thu nhập cá nhân
Về bản chất, mọi lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền ngoài tiền lương, tiền công do người sử dụng lao động chi trả mà người lao động được hưởng đều có thể bị tính vào thu nhập chịu thuế, trừ các khoản pháp luật quy định không tính.
Trong thực tiễn áp dụng, doanh nghiệp nên kiểm soát theo hai tiêu chí trọng tâm:
- Xác định đối tượng hưởng: Khoản chi gắn với cá nhân cụ thể (ghi tên người hưởng) có khả năng phải tính thuế rất cao.
- Đối chiếu danh mục miễn trừ: Nếu khoản chi không thuộc nhóm được miễn theo quy định, phải cộng vào thu nhập chịu thuế khi khấu trừ.
2. Danh sách các khoản phúc lợi phải tính thuế (kèm lưu ý áp dụng)
(1) Tiền thưởng, thưởng Tết, lương tháng 13, thưởng theo hiệu quả công việc
Các khoản thưởng bằng tiền hoặc hiện vật phát sinh từ quan hệ lao động đều được xem là thu nhập chịu thuế Thuế thu nhập cá nhân, kể cả thưởng cổ phiếu, trừ trường hợp thuộc diện miễn theo quy định chuyên ngành.
(2) Hỗ trợ chi phí đi lại, di chuyển chi trả bằng tiền
Khoản khoán xăng xe, gửi xe, phụ cấp đi lại trả trực tiếp cho người lao động phải tính vào thu nhập chịu thuế. Trường hợp doanh nghiệp tổ chức phương tiện đưa đón tập thể theo quy chế nội bộ thì không tính thuế; ngược lại, đưa đón riêng từng cá nhân vẫn phải tính.
(3) Hỗ trợ ăn trưa, ăn giữa ca
Doanh nghiệp tổ chức bữa ăn (nấu ăn, mua suất ăn, cấp phiếu ăn): không tính thuế Thuế thu nhập cá nhân.
Trường hợp chi bằng tiền cho người lao động: chỉ không tính thuế trong mức cho phép theo hướng dẫn; phần vượt mức phải cộng vào thu nhập chịu thuế.
(4) Tiền nhà ở, điện nước do doanh nghiệp chi trả thay
Khoản doanh nghiệp trả hộ tiền thuê nhà cho người lao động phải tính vào thu nhập chịu thuế theo số thực trả nhưng tối đa không vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế (chưa bao gồm tiền thuê nhà) tại đơn vị chi trả.
(5) Các khoản trợ cấp, phụ cấp không thuộc diện miễn
Chỉ những khoản trợ cấp, phụ cấp nằm trong danh mục được miễn theo quy định mới không phải tính thuế. Mọi khoản trợ cấp ngoài danh mục này đều phải đưa vào thu nhập chịu thuế khi tính Thuế thu nhập cá nhân.
(6) Phúc lợi cá nhân hóa
Các khoản chi mang tính cá nhân như thẻ hội viên, dịch vụ chăm sóc sức khỏe – giải trí, tư vấn riêng, dịch vụ theo yêu cầu… nếu xác định được cá nhân hưởng thì phải tính thuế. Trường hợp chi chung cho tập thể, không xác định cá nhân cụ thể thì không tính.
(7) Trang phục chi bằng tiền vượt ngưỡng quy định
Khoản chi trang phục trả bằng tiền cho người lao động trong mức cho phép theo năm thì không tính thuế; phần vượt mức phải tính vào thu nhập chịu thuế.
3. Ví dụ minh họa thực tế
Tháng 01/2026, người lao động có thu nhập chịu thuế (chưa bao gồm tiền nhà) là 40.000.000 đồng. Doanh nghiệp trả hộ tiền thuê nhà 8.000.000 đồng.
Phần tiền nhà được tính vào thu nhập chịu thuế tối đa = 40.000.000 × 15% = 6.000.000 đồng. Như vậy, chỉ 6.000.000 đồng tiền nhà được cộng vào thu nhập chịu thuế của tháng.
Kết luận: Quản lý đúng các khoản phúc lợi phải tính thuế giúp doanh nghiệp chủ động khấu trừ Thuế thu nhập cá nhân, hạn chế rủi ro pháp lý và tối ưu chi phí nhân sự. Việc chuẩn hóa quy chế phúc lợi ngay từ đầu là giải pháp bền vững và an toàn.

III. Mức khống chế thuế đối với phúc lợi: Những thay đổi quan trọng
Việc cập nhật mức khống chế thuế đối với phúc lợi theo quy định mới của thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 2026 có ảnh hưởng trực tiếp đến cả doanh nghiệp và người lao động. Để hiểu rõ các thay đổi này, chúng ta cần phân tích chi tiết từng điểm quan trọng.
1. Cập nhật mức khống chế thuế theo quy định mới
- Mức thu nhập tối thiểu không chịu thuế: Các mức thu nhập tối thiểu không phải chịu thuế đã được điều chỉnh để bảo vệ người lao động có thu nhập thấp. Cụ thể, các khoản phúc lợi như bảo hiểm, trợ cấp sức khỏe, sinh hoạt sẽ không bị tính thuế nếu tổng giá trị không vượt quá mức khống chế này.
- Mức thuế áp dụng với từng loại phúc lợi: Phúc lợi như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm nhân thọ... sẽ có mức thuế suất riêng biệt tùy vào mức giá trị phúc lợi nhận được từ doanh nghiệp. Các khoản phúc lợi này sẽ không bị tính thuế nếu nằm trong mức miễn thuế quy định.
2. Mức miễn thuế đối với các phúc lợi hàng năm
- Trợ cấp sức khỏe và sinh hoạt: Các khoản trợ cấp thường xuyên cho sức khỏe, sinh hoạt, hoặc các phúc lợi bảo hiểm có mức miễn thuế. Mỗi năm, các phúc lợi này sẽ có một mức miễn thuế nhất định, không vượt quá giới hạn quy định.
- Tác động đối với người lao động: Quy định này giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho người lao động, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp cung cấp phúc lợi tốt hơn cho nhân viên.
3. Tính thuế đối với phúc lợi vượt mức miễn thuế
- Áp dụng thuế đối với phúc lợi vượt mức miễn thuế: Các phúc lợi vượt quá mức miễn thuế sẽ phải chịu thuế TNCN. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ lưỡng và nộp thuế cho phần vượt mức này theo tỷ lệ phần trăm cụ thể.
- Quy trình thuế đối với phần vượt mức: Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao và đảm bảo tính toán chính xác phần thuế phải nộp đối với phúc lợi vượt mức miễn thuế. Việc này đảm bảo sự tuân thủ đúng quy định pháp lý, tránh rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Kết luận: Những thay đổi trong mức khống chế thuế đối với phúc lợi năm 2026 có ảnh hưởng quan trọng đối với cách tính thuế và chi phí của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động tối ưu hóa quyền lợi và tuân thủ pháp luật một cách chính xác.
IV. Tiêu chí xác định các khoản phúc lợi có phải tính thuế hay không?
Để xác định phúc lợi có phải tính thuế thu nhập cá nhân hay không, doanh nghiệp cần căn cứ vào bản chất khoản chi, đối tượng thụ hưởng, mục đích chi và hệ thống hồ sơ nội bộ. Cách tiếp cận đúng giúp hạn chế rủi ro ấn định thuế và truy thu.
1. Tiêu chí bản chất: “lợi ích cá nhân” hay “phục vụ công việc”
- Có xu hướng tính thuế khi khoản chi tạo lợi ích trực tiếp cho người lao động (bằng tiền hoặc hiện vật/dịch vụ), làm tăng khả năng tiêu dùng, hưởng lợi cá nhân.
- Có cơ sở không tính thuế khi khoản chi phục vụ nhiệm vụ chuyên môn, hỗ trợ điều kiện làm việc và không chuyển hóa thành lợi ích tiêu dùng cá nhân.
⇒ Cách xác định nhanh
- Người lao động có “nhận được quyền lợi” rõ ràng hay doanh nghiệp chỉ “chi để vận hành công việc”?
- Khoản chi có thể quy đổi thành giá trị hưởng lợi cá nhân hay không?
2. Tiêu chí đối tượng thụ hưởng: định danh cá nhân hay áp dụng tập thể
- Chi định danh (ghi rõ người hưởng/nhóm hưởng, có danh sách hưởng theo từng cá nhân): rủi ro bị xem là thu nhập chịu thuế cao hơn.
- Chi cho tập thể (chương trình phúc lợi áp dụng chung, không tách riêng lợi ích theo từng cá nhân): thường dễ chứng minh tính chất phúc lợi chung, giảm rủi ro tính thuế.
⇒ Khuyến nghị triển khai
- Ban hành quy chế phúc lợi nêu rõ phạm vi áp dụng, điều kiện hưởng, nguyên tắc chi.
- Hạn chế thiết kế phúc lợi theo hướng “cấp riêng theo người” nếu không thực sự cần thiết.
3. Tiêu chí hình thức chi: chi thực thanh toán hay khoán chi theo định mức
- Khoán chi chỉ được chấp nhận theo hướng không tính thuế khi:
- Có quy chế khoán hoặc quy định nội bộ hợp lệ;
- Có định mức/mức khoán rõ ràng, điều kiện áp dụng;
- Thực hiện đúng nguyên tắc thanh toán, chứng từ theo quy chế.
- Phần chi vượt mức khoán hoặc khoán không có căn cứ nội bộ: có rủi ro tính vào thu nhập chịu thuế.
4. Tiêu chí mục đích chi: phúc lợi đặc thù được loại trừ theo điều kiện
Một số khoản thường được xem xét theo hướng không tính thuế nếu đáp ứng đúng điều kiện và có hồ sơ chứng minh:
- Chi phí đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn theo kế hoạch/nhu cầu công việc của đơn vị.
- Chi phí công tác thực hiện nhiệm vụ (theo quy chế công tác phí, chứng từ, định mức).
- Dịch vụ đưa đón tập thể người lao động theo phương án tổ chức chung (phân biệt với hỗ trợ riêng từng cá nhân).
⇒ Nguyên tắc hồ sơ: phải chứng minh được “liên quan công việc” + “điều kiện hưởng” + “quy chế/định mức”.
5. Tiêu chí tính chất “bảo hiểm”: phân biệt bắt buộc và tự nguyện
- Các khoản bảo hiểm bắt buộc theo chế độ thông thường không đặt trọng tâm đánh thuế như một khoản phúc lợi cá nhân vì đây là nghĩa vụ theo quy định.
- Bảo hiểm tự nguyện/do doanh nghiệp mua thêm cho người lao động cần đánh giá kỹ theo cấu phần quyền lợi, đối tượng hưởng, thời điểm phát sinh quyền lợi và cơ chế chi trả để xác định phần nào có thể bị coi là thu nhập chịu thuế.
⇒ Khuyến nghị quản trị
- Tách bạch rõ khoản bắt buộc và khoản tự nguyện trong chính sách và hạch toán.
- Lưu hồ sơ hợp đồng, danh sách đối tượng, nguyên tắc tham gia và nguyên tắc chi trả.
6. Bộ tiêu chí “quyết định nhanh” (Checklist áp dụng thực tế)
Khi phát sinh một khoản phúc lợi mới, doanh nghiệp nên kiểm tra theo thứ tự:
- Khoản chi có tạo lợi ích trực tiếp cho cá nhân không?
- Khoản chi có định danh người hưởng hay mang tính tập thể?
- Mục đích chi là phúc lợi – tiêu dùng hay phục vụ công việc?
- Có quy chế nội bộ/định mức/khoán chi làm căn cứ không?
- Hồ sơ có đủ: quyết định/phê duyệt, quy chế, bảng tổng hợp chi, chứng từ thanh toán?
- Nếu là bảo hiểm: thuộc bắt buộc hay tự nguyện, quyền lợi phát sinh theo cơ chế nào?
Kết luận: Xác định phúc lợi chịu thuế cần dựa vào bản chất lợi ích, đối tượng hưởng, mục đích chi và hệ thống hồ sơ. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa quy chế phúc lợi – khoán chi – đào tạo và thiết lập checklist kiểm soát để giảm rủi ro truy thu, ấn định thuế.
V. Hướng dẫn doanh nghiệp xử lý phúc lợi để đảm bảo tuân thủ thuế
Xử lý phúc lợi đúng quy định thuế cần quy trình rõ ràng: phân loại khoản chi, chuẩn hóa hồ sơ, hạch toán và khấu trừ đúng kỳ, đồng thời đối chiếu dữ liệu trước khi kê khai – quyết toán. Các bước dưới đây giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro truy thu và xử phạt.
1. Thiết lập “Danh mục phúc lợi” theo rủi ro thuế
Doanh nghiệp nên chuẩn hóa danh mục theo 3 nhóm để xử lý thống nhất:
- Nhóm A – Phải tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân: khoản chi xác định được cho từng cá nhân (có danh sách, định mức, tiêu thức phân bổ; quy đổi được giá trị).
- Nhóm B – Xử lý theo điều kiện/mức khống chế: khoản chi chỉ được chấp nhận theo giới hạn, tiêu chí hoặc hồ sơ chứng minh theo quy định hiện hành.
- Nhóm C – Rủi ro cao cần kiểm soát tăng cường: quà tặng, voucher, chi hộ, khoản hỗ trợ linh hoạt, bảo hiểm tự nguyện… (dễ sai ở khâu xác định bản chất hưởng lợi và chứng từ).
⇒ Yêu cầu quản trị: mỗi khoản trong danh mục phải có 4 thông tin tối thiểu: (1) mô tả khoản chi, (2) tiêu chí hưởng, (3) hồ sơ cần có, (4) cách xử lý thuế và hạch toán.
2. Xác định khoản phải tính thuế theo “bản chất hưởng lợi”
Áp dụng nguyên tắc kiểm tra nhanh:
- Có hưởng lợi cá nhân và xác định được cho từng người → đưa vào thu nhập từ tiền lương, tiền công để tính thuế theo kỳ.
- Mang tính phúc lợi chung, không quy cho từng cá nhân → xử lý theo hướng phúc lợi tập thể nếu đáp ứng điều kiện và hồ sơ.
- Doanh nghiệp thanh toán thay nghĩa vụ cá nhân → thường bị xem là khoản lợi ích tính vào thu nhập chịu thuế nếu không có căn cứ loại trừ.
⇒ Điểm kiểm soát quan trọng: tránh “đổi tên khoản chi” nhưng bản chất vẫn là thu nhập của người lao động.
3. Chuẩn hóa hồ sơ – chứng từ trước khi chi
Một bộ hồ sơ phúc lợi có tính tuân thủ nên gồm:
- Quy chế phúc lợi/Chính sách nội bộ: đối tượng, điều kiện hưởng, mức chi, nguyên tắc chi.
- Phê duyệt chương trình: quyết định/đề nghị/phiếu trình.
- Danh sách và tiêu thức phân bổ: bảng tính, định mức, chứng từ liên quan.
- Chứng từ thanh toán hợp lệ: chuyển khoản/phiếu chi theo quy định nội bộ; hóa đơn/chứng từ mua hàng dịch vụ.
- Tài liệu chứng minh điều kiện phát sinh: theo từng loại phúc lợi (sự kiện, hỗ trợ, chương trình).
⇒ Nguyên tắc: không chi khi chưa xác định xong cách xử lý thuế và bộ hồ sơ tối thiểu.
4. Tính thuế và khấu trừ tại nguồn đúng kỳ
Thực hành xử lý chuẩn:
- Ghi nhận khoản phúc lợi chịu thuế vào thu nhập trong kỳ phát sinh (tháng/quý) để khấu trừ thuế kịp thời.
- Không dồn phúc lợi cuối năm mới ghi nhận vì dễ gây khấu trừ thiếu, tăng rủi ro truy thu và tiền chậm nộp.
- Đối với lao động theo hợp đồng lao động: áp dụng cơ chế khấu trừ theo phương pháp tương ứng với tình trạng cư trú và loại hợp đồng theo quy định hiện hành.
⇒ Bảng kiểm nhanh: (1) khoản chịu thuế đã cộng vào thu nhập? (2) đã khấu trừ đúng kỳ? (3) khớp với danh sách và chứng từ?
5. Kê khai – nộp – quyết toán: thiết lập quy trình đối chiếu 3 lớp
Để tránh sai sót khi kê khai, doanh nghiệp nên đối chiếu định kỳ:
- Lớp 1: Bảng lương và thu nhập chịu thuế (bao gồm phúc lợi chịu thuế).
- Lớp 2: Chứng từ chi phúc lợi (hóa đơn, thanh toán, bảng phân bổ).
- Lớp 3: Tờ khai thuế và dữ liệu quyết toán (số đã khấu trừ, số đã nộp, điều chỉnh tăng/giảm).
⇒ Khuyến nghị vận hành: chốt dữ liệu phúc lợi theo tháng, không để “hậu kiểm” dồn vào cuối năm.
6. Kinh nghiệm thực tế và lưu ý để giảm rủi ro truy thu
- Chuẩn hóa quy trình phê duyệt phúc lợi: mọi khoản chi thuộc Nhóm C (rủi ro cao) phải qua bước rà soát thuế trước thanh toán.
- Tách bạch trách nhiệm Nhân sự – Kế toán:
- Nhân sự chịu trách nhiệm chính sách, điều kiện hưởng, danh sách đối tượng và bằng chứng.
- Kế toán chịu trách nhiệm kiểm tra chứng từ, hạch toán, tính thuế, khấu trừ và kê khai.
- Thiết lập “mã phúc lợi” trên bảng lương: giúp truy xuất nhanh, giảm nhầm lẫn khoản chịu thuế và không chịu thuế.
- Kiểm soát chi trả bằng hiện vật/voucher/quà tặng: bắt buộc có định giá, danh sách nhận, tiêu chí phân bổ; tránh chi ngoài chính sách.
⇒ Lưu trữ hồ sơ theo kỳ: tối ưu khi giải trình; giảm rủi ro thiếu chứng từ.
Kết luận: Tuân thủ thuế đối với phúc lợi phụ thuộc vào 4 yếu tố: phân loại đúng bản chất, hồ sơ đầy đủ, khấu trừ đúng kỳ và đối chiếu trước kê khai – quyết toán. Doanh nghiệp nên duy trì danh mục phúc lợi chuẩn hóa và cơ chế phối hợp chặt giữa Nhân sự và Kế toán để kiểm soát rủi ro.
Các khoản phúc lợi nào phải tính thuế? Việc tuân thủ đúng quy định thuế phúc lợi là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người lao động và tránh rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Hãy chắc chắn doanh nghiệp và bộ phận nhân sự nắm vững các quy định và mức khống chế mới nhất để xử lý phúc lợi hợp lý. Để hiểu rõ hơn về các quy định này, hãy tham gia khóa học đào tạo nhân sự tại LÊ ÁNH HR, nơi cung cấp kiến thức sâu về nhân sự và thuế.
------------------------
Nếu bạn muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực nhân sự, hãy tham gia các khóa học tại Lê Ánh HR. Các khóa học này không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng mà còn liên tục cập nhật những kiến thức mới nhất. Để biết thông tin chi tiết, bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số hotline: 0904.84.8855 để được tư vấn trực tiếp về các khoá học này.
LÊ ÁNH HR - Nơi đào tạo hành chính nhân sự uy tín nhất hiện nay, đã tổ chức thành công rất nhiều khóa học thuộc lĩnh vực quản trị hành chính nhân sự từ cơ bản đến chuyên sâu, học viên có thể tham khảo thêm:
- Khóa Học Hành Chính Nhân Sự Chuyên Nghiệp (Online – Offline)
- Khóa Học Đào Tạo Thực Hành C&B (Cơ Bản)
- Khóa Học C&B Chuyên Sâu
- Khóa Học Bảo Hiểm Xã Hội Từ A-Z
- Khóa Học Thuế Thu Nhập Cá Nhân Chuyên Sâu
- Khóa Học Chuyên Viên Tuyển Dụng
- Khóa Học Xây Dựng Ứng Dụng KPI Và BSC
- Khóa Học Quản Trị Hành Chính Văn Phòng
Ngoài các khóa học hành chính nhân sự chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán tổng hợp online - offline, khóa học xuất nhập khẩu online/offline chất lượng tốt nhất hiện nay.
Thực hiện bởi: LÊ ÁNH HR - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGHIỆP VỤ HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ SỐ 1 VIỆT NAM
-
50%
-
40%
-
30%
-
20%
-
10%